Hệ thống quét 3D Tracking không dây, không cần marker, linh hoạt cho vật thể lớn và chi tiết phức tạp.
1. Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế hai chế độ linh hoạt: Kết hợp Tracking Mode và Handheld Scanner Mode, dễ dàng chuyển đổi giữa quét vật thể lớn và chi tiết nhỏ.
- Quét không dây: Tích hợp Wi-Fi 6, hỗ trợ làm việc linh hoạt trong nhiều không gian.
- Quét không cần marker: Giảm thời gian chuẩn bị, tối ưu quy trình thu thập dữ liệu 3D.
- Ba chế độ quét laser: 19+19 tia laser chéo, 7 tia laser song song và 1 tia laser đơn, đáp ứng nhiều yêu cầu quét khác nhau.
- Quét bề mặt khó: Hỗ trợ quét các bề mặt tối, phản chiếu và khu vực khó tiếp cận.
- Quét màu sắc: Camera texture 5 MP ghi nhận màu sắc và chi tiết bề mặt.
- Phần mềm chuyên dụng: EXScan Trak, EXModel Series và EXMeasure hỗ trợ xử lý dữ liệu, thiết kế ngược CAD và kiểm tra kích thước.
2. Độ chính xác
- Độ chính xác thể tích: lên đến 0,1 mm.
- Độ phân giải dữ liệu: 0,05 - 10 mm.
- Hỗ trợ nhiều phương pháp căn chỉnh: Tracking, Global Marker, Marker và Feature.
3. Các chế độ quét
- Tracking Mode: Quét vật thể trung bình đến lớn với thể tích tracking lên đến 15 m³.
- Handheld Scanner Mode: Quét chi tiết nhỏ, khu vực hẹp và những vị trí khó tiếp cận.
- Ba chế độ laser: Tối ưu cho quét diện rộng, ghi nhận chi tiết sắc nét và quét lỗ sâu.
4. Tốc độ quét
- Tốc độ quét: lên đến 2.630.000 điểm/giây.
- Khoảng cách tracking: 800 - 4.000 mm.
- Khoảng cách quét cầm tay: 100 - 500 mm.
- Thời lượng pin: lên đến 5,5 giờ ở Tracking Mode và 3,5 giờ ở Handheld Scanner Mode.
- Hỗ trợ quét ngoài trời dưới ánh sáng lên đến 110.000 lux.
5. Ứng dụng
- Ô tô & cơ khí: Số hóa linh kiện, thiết kế ngược và kiểm tra kích thước.
- Tàu thuyền & vật thể lớn: Quét bề mặt rộng phục vụ thiết kế, cải tạo và số hóa.
- Thiết kế ngược CAD: Chuyển dữ liệu quét 3D thành mô hình CAD.
- Kiểm tra chất lượng: Phân tích sai lệch và so sánh dữ liệu 3D.
- Di sản & nghệ thuật: Số hóa tượng, tác phẩm nghệ thuật và hiện vật.
- AR/VR, giáo dục & nghiên cứu: Tạo dữ liệu 3D phục vụ thiết kế và nghiên cứu ứng dụng.
6. Tóm tắt nhanh
|
Yếu tố |
Thông số nổi bật |
|
Thiết kế |
Hệ thống hai chế độ, không dây |
|
Nguồn sáng |
19+19 tia laser chéo, 7 tia song song, 1 tia đơn |
|
Độ chính xác thể tích |
Lên đến 0,1 mm |
|
Độ phân giải |
0,05 - 10 mm |
|
Thể tích tracking |
15 m³ |
|
Tốc độ quét |
Lên đến 2,63 triệu điểm/giây |
|
Camera |
Camera texture 5 MP |
|
Thời lượng pin |
5,5 giờ Tracking Mode, 3,5 giờ Handheld Scanner Mode |
|
Ứng dụng |
Ô tô, cơ khí, thiết kế ngược, kiểm tra chất lượng, di sản và AR/VR |
7. Kết luận
EinScan Trak là giải pháp quét 3D chuyên nghiệp kết hợp tracking không dây, khả năng quét không cần marker và hai chế độ làm việc linh hoạt. Với tốc độ cao, thể tích tracking lớn và khả năng thu thập dữ liệu chi tiết, thiết bị đáp ứng hiệu quả nhu cầu số hóa 3D, thiết kế ngược và kiểm tra kích thước trong công nghiệp.
Thông số kỹ thuật EinScan Trak
|
Tên thông số |
Giá trị |
|
Chế độ quét |
Tracking Mode / Handheld Scanner Mode |
|
Công nghệ quét |
Laser |
|
Nguồn sáng |
19+19 tia laser chéo / 7 tia laser song song / 1 tia laser đơn |
|
Tốc độ quét |
Lên đến 2.630.000 điểm/giây |
|
Độ phân giải |
0,05 - 10 mm |
|
Độ chính xác thể tích |
Lên đến 0,1 mm |
|
Khoảng cách tracking |
800 - 4.000 mm |
|
Khoảng cách quét cầm tay |
100 - 500 mm |
|
Vùng quét tối đa |
4.796 × 4.174 mm (Tracking Mode) / 547 × 463 mm (Handheld Scanner Mode) |
|
Thể tích tracking |
15 m³ |
|
Chế độ căn chỉnh |
Tracking / Global Marker / Marker / Feature |
|
Camera |
Tracker: 2 × 5 MP; Scanner: 2 camera chiều sâu 2 MP và 1 camera texture 5 MP |
|
Quét màu sắc |
Có |
|
Kết nối |
Wi-Fi 6, USB Type-C |
|
Thời lượng pin |
5,5 giờ (Tracking Mode) / 3,5 giờ (Handheld Scanner Mode) |
|
Định dạng dữ liệu đầu ra |
STL, OBJ, PLY, 3MF, ASC |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-10°C đến 40°C |
|
Chứng nhận |
CE, FCC, RoHS, WEEE, FDA, SRRC, IP50 |
|
Khối lượng tracker |
1,02 kg |
|
Khối lượng spherical scanner |
1,46 kg |
|
Khối lượng handheld scanner |
0,48 kg |
STARELITE - ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI CHÍNH HÃNG CỦA SHINING 3D TẠI VIỆT NAM
094 311 4808