EP-M2050

EP-M2050 là hệ thống in 3D kim loại lớn nhất và mạnh mẽ nhất của Eplus3D hiện nay, được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất trực tiếp các chi tiết kim loại siêu lớn với năng suất vượt trội. Ứng dụng công nghệ Metal Powder Bed Fusion (MPBF) cùng kiến trúc đa laser thế hệ mới, EP-M2050 mở ra khả năng sản xuất các linh kiện có kích thước lên tới 2050 × 2050 × 1100 mm, đồng thời có thể tùy chỉnh chiều cao trục Z lên đến 2000 mm để đáp ứng các ứng dụng đặc biệt.

Hệ thống tiêu chuẩn được trang bị 36 laser, đồng thời hỗ trợ nâng cấp lên 49 hoặc 64 laser, đưa EP-M2050 trở thành một trong những nền tảng LPBF có năng suất cao nhất trên thị trường hiện nay.

  • icon policy 1 - Máy và thiết bị Minh Huy

    Giá đã bao gồm giao hàng toàn quốc kèm chuyển giao công nghệ

    - Đào tạo trực tiếp tại văn phòng khách hàng
    - Giải thích nguyên lý và công nghệ Scan 3D
    - Hướng dẫn các giải pháp đo, scan sử dụng phần mềm đo

  • icon policy 2 - Máy và thiết bị Minh Huy

    Bảo hành sản phẩm lên đến 2 năm trên toàn quốc (theo option), hỗ trợ máy khác cho khách hàng trong thời gian bảo hành

  • icon policy 3 - Máy và thiết bị Minh Huy

    Vận chuyển nhanh chóng, giao hàng trong vòng 1 tuần trên toàn quốc

  • icon policy 4 - Máy và thiết bị Minh Huy
    Phòng kinh doanh:

    094 311 4808

EP-M2050 - Hệ Thống In 3D Kim Loại Siêu Khổ Thế Hệ Mới Cho Sản Xuất Công Nghiệp Quy Mô Lớn

1. Đặc điểm nổi bật

Các ưu điểm nổi bật

-   Vùng chế tạo siêu lớn 2050 × 2050 × 1100 mm

-   Chiều cao trục Z có thể tùy chỉnh đến 2000 mm

-   Hệ thống tiêu chuẩn 36 laser, tùy chọn 49 hoặc 64 laser

-   Tùy chọn laser Fiber 500W hoặc 700W

-   Tốc độ in lý thuyết lên tới 1080 cm³/giờ

-   Ma trận laser đồng bộ giúp đảm bảo chất lượng trên toàn bộ vùng chế tạo

-   Hệ thống quản lý bột kim loại khép kín, an toàn và hiệu quả

-   Phù hợp sản xuất các chi tiết nguyên khối siêu lớn và sản xuất hàng loạt quy mô công nghiệp

2. Độ chính xác

Dù sở hữu vùng chế tạo lớn nhất trong danh mục sản phẩm của Eplus3D, EP-M2050 vẫn duy trì độ chính xác và tính đồng nhất cao nhờ công nghệ định vị đa laser và kiểm soát chính xác vùng giao thoa.

Thông số nổi bật

-   Kích thước điểm laser: 70 - 120 μm

-   Chiều dày lớp in: 20 - 120 μm

-   Mật độ chi tiết in: >99,9%

-   Dao động cơ tính giữa các chi tiết: <5%

-   Chất lượng chùm tia laser M² ≤ 1.1

-   Hàm lượng oxy trong buồng in: ≤100 ppm

Hệ thống luồng khí và kiểm soát nhiệt được tối ưu hóa giúp đảm bảo chất lượng đồng đều trên toàn bộ vùng chế tạo, ngay cả đối với các chi tiết có kích thước cực lớn.

3. Các chế độ quét

EP-M2050 sử dụng nền tảng MPBF thế hệ mới kết hợp hệ thống đa laser mật độ cao nhằm tối đa hóa năng suất nhưng vẫn duy trì độ chính xác.

Hệ thống hỗ trợ

-   36 laser hoạt động đồng thời

-   Tùy chọn nâng cấp lên 49 hoặc 64 laser

-   Công nghệ định vị đa laser chính xác

-   Kiểm soát vùng giao thoa giữa các laser

-   Đồng bộ hóa toàn bộ ma trận laser

-   Thuật toán phân vùng quét thông minh

-   Kiểm soát năng lượng laser theo từng vùng in

Phần mềm EPHatch và EPControl hỗ trợ tối ưu chiến lược quét, quản lý dữ liệu và giám sát toàn bộ quá trình sản xuất theo thời gian thực.

4. Tốc độ in

EP-M2050 được phát triển nhằm phục vụ sản xuất công nghiệp quy mô lớn với năng suất thuộc nhóm cao nhất trong ngành.

Hiệu suất sản xuất

-   Tốc độ quét tối đa: 8 m/s

-   Cấu hình tiêu chuẩn: 36 laser

-   Tùy chọn: 49 hoặc 64 laser

-   Tốc độ in lý thuyết: lên tới 1080 cm³/giờ

-   Hệ thống phủ bột tốc độ cao

-   Tối ưu cho sản xuất liên tục các chi tiết siêu lớn và sản xuất hàng loạt

Nhờ kiến trúc ma trận laser đồng bộ, EP-M2050 rút ngắn đáng kể thời gian sản xuất, đồng thời duy trì chất lượng ổn định trên toàn bộ vùng chế tạo.

5. Ứng dụng

EP-M2050 được phát triển dành cho các ngành công nghiệp yêu cầu chế tạo các chi tiết kim loại có kích thước cực lớn với độ chính xác và hiệu suất cao.

Hàng không - Vũ trụ

-   Kết cấu máy bay kích thước lớn

-   Linh kiện động cơ hàng không

-   Khoang và kết cấu tên lửa

-   Hệ thống nhiên liệu và dẫn khí

Năng lượng

-   Linh kiện turbine công suất lớn

-   Thiết bị dầu khí

-   Thiết bị nhà máy điện

-   Hệ thống năng lượng tái tạo

Quốc phòng

-   Kết cấu chịu tải trọng lớn

-   Linh kiện kỹ thuật đặc biệt

-   Thiết bị quốc phòng kích thước lớn

Công nghiệp nặng

-   Thiết bị khai khoáng

-   Kết cấu máy công nghiệp

-   Thiết bị sản xuất chuyên dụng

Khuôn mẫu

-   Khuôn ép và khuôn đúc siêu lớn

-   Khuôn có kênh làm mát tối ưu

-   Khuôn phục vụ ngành hàng không và ô tô

6. Tóm tắt nhanh

Thông số

EP-M2050

Công nghệ

Metal Powder Bed Fusion (MPBF)

Thể tích chế tạo

2050 × 2050 × 1100 mm

Chiều cao tùy chỉnh

Lên đến 2000 mm

Laser tiêu chuẩn

36 × Fiber Laser

Tùy chọn laser

49 hoặc 64 laser

Công suất laser

500W hoặc 700W

Kích thước điểm laser

70 - 120 μm

Chiều dày lớp in

20 - 120 μm

Tốc độ quét tối đa

8 m/s

Tốc độ in lý thuyết

Tối đa 1080 cm³/h

Mật độ chi tiết

>99,9%

Dao động cơ tính

<5%

Khí bảo vệ

Ar / N₂

Hàm lượng oxy

≤100 ppm

Phần mềm

EPControl, EPHatch

Vật liệu

Hợp kim Titan, Hợp kim Nhôm, Hợp kim Niken, Thép Maraging, Thép không gỉ, Cobalt Chrome, Hợp kim Đồng...

Ứng dụng

Hàng không, Năng lượng, Quốc phòng, Công nghiệp nặng, Khuôn mẫu

 

7. Kết luận

EP-M2050 là nền tảng in 3D kim loại siêu khổ mạnh mẽ nhất của Eplus3D, đại diện cho thế hệ mới của công nghệ sản xuất bồi đắp kim loại quy mô công nghiệp. Với vùng chế tạo 2050 × 2050 × 1100 mm, khả năng mở rộng chiều cao lên tới 2000 mm, cấu hình tối đa 64 laser và năng suất đạt 1080 cm³/giờ, EP-M2050 giúp doanh nghiệp sản xuất trực tiếp các chi tiết kim loại siêu lớn với độ chính xác, hiệu quả và tính ổn định vượt trội.

Đây là lựa chọn lý tưởng cho các tập đoàn và nhà máy trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, năng lượng, quốc phòng và công nghiệp nặng đang hướng tới sản xuất quy mô lớn bằng công nghệ in 3D kim loại thế hệ mới.

 

STARELITE - ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI CHÍNH HÃNG CỦA EPLUS3D TẠI VIỆT NAM

SẢN PHẨM LIÊN QUAN